向上飛舞 xiàng shàng fēi wǔ · hướng thượng phi vũ Hán Việt: hướng thượng phi vũ · Pinyin: xiàng shàng fēi wǔ Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 上 (thượng) + 飛 (phi) + 舞 (vũ)Pinyinxiàng shàng fēi wǔHán Việthướng thượng phi vũCấu tạo向 + 上 + 飛 + 舞 · hướng + thượng + phi + vũ nghĩa thành phần: hướng + thượng + phi + vũ