向下侵蚀 hướng hạ xâm thực Hán Việt: hướng hạ xâm thực Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 下 (hạ) + 侵 (xâm) + 蝕 (thực)Hán Việthướng hạ xâm thựcTừ loạitínhCấu tạo向 + 下 + 侵 + 蝕 · hướng + hạ + xâm + thực nghĩa thành phần: hướng + hạ + xâm + thực Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xói mòn xuốngMainlandKaggle Zh-Vi deepeningEngCihui deepeningTần suất từ deepening Từ liên quan Gần nghĩa侵蚀作用 · 侵蚀能力 · 向下延伸 · 向下弯的 · 向下装载 · 侵蚀地 · 侵蚀度 · 侵蚀物