向下侵蝕 hướng hạ xâm thực Hán Việt: hướng hạ xâm thực Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 下 (hạ) + 侵 (xâm) + 蝕 (thực)Hán Việthướng hạ xâm thựcCấu tạo向 + 下 + 侵 + 蝕 · hướng + hạ + xâm + thực nghĩa thành phần: hướng + hạ + xâm + thực Nghĩa EngCihui deepening