向下傾斜

xiàng xià qīng xié hướng hạ khuynh tà

Hán Việt: hướng hạ khuynh tà · Pinyin: xiàng xià qīng xié

Tổng quan

Cấu tạo: (hướng) + (hạ) + (khuynh) + (tà)

Nghĩa

Eng

  • Cihui slope down