向下兼容 xiàng xià jiān róng · hướng hạ kiêm dung Hán Việt: hướng hạ kiêm dung · Pinyin: xiàng xià jiān róng Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 下 (hạ) + 兼 (kiêm) + 容 (dung)Pinyinxiàng xià jiān róngHán Việthướng hạ kiêm dungCấu tạo向 + 下 + 兼 + 容 · hướng + hạ + kiêm + dung nghĩa thành phần: hướng + hạ + kiêm + dung