向下填充 hướng hạ điền sung Hán Việt: hướng hạ điền sung Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 下 (hạ) + 填 (điền) + 充 (sung)Hán Việthướng hạ điền sungCấu tạo向 + 下 + 填 + 充 · hướng + hạ + điền + sung nghĩa thành phần: hướng + hạ + điền + sung Nghĩa EngCihui Fill Down