向下弯的 hướng hạ loan đích Hán Việt: hướng hạ loan đích Tổng quan (sinh vật học) ngược, lộn ngược Cấu tạo: 向 (hướng) + 下 (hạ) + 彎 (loan) + 的 (đích)Hán Việthướng hạ loan đíchTừ loạitínhCấu tạo向 + 下 + 彎 + 的 · hướng + hạ + loan + đích nghĩa thành phần: hướng + hạ + loan + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quặt ngượcMainlandKaggle Zh-Vi retrorse Từ liên quan Gần nghĩa向下延伸 · 向下装载 · 向下倾斜的 · 向下弯曲的 · 向下的 · 向下看 · 向下翻页键 · 向下风