向下生長 xiàng xià shēng zhǎng · hướng hạ sanh trường Hán Việt: hướng hạ sanh trường · Pinyin: xiàng xià shēng zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 下 (hạ) + 生 (sanh) + 長 (trường)Pinyinxiàng xià shēng zhǎngHán Việthướng hạ sanh trườngCấu tạo向 + 下 + 生 + 長 · hướng + hạ + sanh + trường nghĩa thành phần: hướng + hạ + sanh + trường