向下翻轉 hướng hạ phiên chuyển Hán Việt: hướng hạ phiên chuyển Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 下 (hạ) + 翻 (phiên) + 轉 (chuyển)Hán Việthướng hạ phiên chuyểnCấu tạo向 + 下 + 翻 + 轉 · hướng + hạ + phiên + chuyển nghĩa thành phần: hướng + hạ + phiên + chuyển Nghĩa EngCihui turn down