向下装载 hướng hạ trang tái Hán Việt: hướng hạ trang tái Tổng quan (Tech) nạp xuống; viễn nạp Cấu tạo: 向 (hướng) + 下 (hạ) + 裝 (trang) + 載 (tái)Hán Việthướng hạ trang táiTừ loạiđộngCấu tạo向 + 下 + 裝 + 載 · hướng + hạ + trang + tái nghĩa thành phần: hướng + hạ + trang + tái Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tải xuốngMainlandKaggle Zh-Vi download Từ liên quan Gần nghĩa向下延伸 · 向下弯的 · 装载方法 · 装载粮食 · 装载货物 · 装载过多 · 向下倾斜的 · 向下弯曲的