装载货物 trang tái hóa vật Hán Việt: trang tái hóa vật Tổng quan công nhân bốc dỡ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bốc dỡ Cấu tạo: 裝 (trang) + 載 (tái) + 貨 (hóa) + 物 (vật)Hán Việttrang tái hóa vậtTừ loạiđộngCấu tạo裝 + 載 + 貨 + 物 · trang + tái + hóa + vật nghĩa thành phần: trang + tái + hóa + vật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bốc dỡ hàng hóa Từ liên quan Gần nghĩa装载方法 · 装载粮食 · 装载过多 · 货物体积 · 货物快车 · 货物运输 · 装载物 · 装载过多的