裝載貨物
trang tái hóa vật
Hán Việt: trang tái hóa vật
Tổng quan
công nhân bốc dỡ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bốc dỡ
Nghĩa
Việt
- Cihui công nhân bốc dỡ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bốc dỡ
Hán Việt: trang tái hóa vật
công nhân bốc dỡ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bốc dỡ