装载方法

trang tái phương pháp

Hán Việt: trang tái phương pháp

Tổng quan

sự xếp hàng hoá dưới tàu, nơi xếp hàng, kho xếp hàng, hàng hoá xếp vào, lượng hàng hoá xếp vào, cước xếp hàng hoá

Cấu tạo: 裝 (trang) + 載 (tái) + 方 (phương) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phương pháp xếp hàng

Từ liên quan

Gần nghĩa

装载粮食 · 装载货物 · 装载过多 · 方法学 · 方法的 · 方法论 · 装载物 · 装载过多的