向下裝載 hướng hạ trang tái Hán Việt: hướng hạ trang tái Tổng quan (Tech) nạp xuống; viễn nạp Cấu tạo: 向 (hướng) + 下 (hạ) + 裝 (trang) + 載 (tái)Hán Việthướng hạ trang táiCấu tạo向 + 下 + 裝 + 載 · hướng + hạ + trang + tái nghĩa thành phần: hướng + hạ + trang + tái Nghĩa ViệtCihui (Tech) nạp xuống; viễn nạp