向下調變 hướng hạ điều biến Hán Việt: hướng hạ điều biến Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 下 (hạ) + 調 (điều) + 變 (biến)Hán Việthướng hạ điều biếnCấu tạo向 + 下 + 調 + 變 · hướng + hạ + điều + biến nghĩa thành phần: hướng + hạ + điều + biến Nghĩa EngCihui downwardmodulation