向井千秋 xiàng jǐng qiān qiū · hướng tỉnh thiên thu Hán Việt: hướng tỉnh thiên thu · Pinyin: xiàng jǐng qiān qiū Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 井 (tỉnh) + 千 (thiên) + 秋 (thu)Pinyinxiàng jǐng qiān qiūHán Việthướng tỉnh thiên thuCấu tạo向 + 井 + 千 + 秋 · hướng + tỉnh + thiên + thu nghĩa thành phần: hướng + tỉnh + thiên + thu