向人討好 hướng nhân thảo hảo Hán Việt: hướng nhân thảo hảo Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 人 (nhân) + 討 (thảo) + 好 (hảo)Hán Việthướng nhân thảo hảoCấu tạo向 + 人 + 討 + 好 · hướng + nhân + thảo + hảo nghĩa thành phần: hướng + nhân + thảo + hảo Nghĩa EngCihui 向人討好 iàng rén tǎohǎo v.p. ingratiate oneself with a person