向傍邊靠

hướng bàng biên kháo

Hán Việt: hướng bàng biên kháo

Tổng quan

sự bước ngang, sự bước sang một bên; sự tránh sang bên, bậc xe (ở bên hông xe), tránh sang bên, né (đen & bóng)

Cấu tạo: (hướng) + (bàng) + (biên) + (kháo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự bước ngang, sự bước sang một bên; sự tránh sang bên, bậc xe (ở bên hông xe), tránh sang bên, né (đen & bóng)