向內轉動 xiàng nèi zhuǎn dòng · hướng nội chuyển động Hán Việt: hướng nội chuyển động · Pinyin: xiàng nèi zhuǎn dòng Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 內 (nội) + 轉 (chuyển) + 動 (động)Pinyinxiàng nèi zhuǎn dòngHán Việthướng nội chuyển độngCấu tạo向 + 內 + 轉 + 動 · hướng + nội + chuyển + động nghĩa thành phần: hướng + nội + chuyển + động