向內倒塌 hướng nội đảo tháp Hán Việt: hướng nội đảo tháp Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 內 (nội) + 倒 (đảo) + 塌 (tháp)Hán Việthướng nội đảo thápCấu tạo向 + 內 + 倒 + 塌 · hướng + nội + đảo + tháp nghĩa thành phần: hướng + nội + đảo + tháp Nghĩa EngCihui fall in