向內擴散 hướng nội khoách tán Hán Việt: hướng nội khoách tán Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 內 (nội) + 擴 (khoách) + 散 (tán)Hán Việthướng nội khoách tánCấu tạo向 + 內 + 擴 + 散 · hướng + nội + khoách + tán nghĩa thành phần: hướng + nội + khoách + tán Nghĩa EngCihui indiffusion