向內生長 hướng nội sanh trường Hán Việt: hướng nội sanh trường Tổng quan mọc vào trong (móng tay...) Cấu tạo: 向 (hướng) + 內 (nội) + 生 (sanh) + 長 (trường)Hán Việthướng nội sanh trườngCấu tạo向 + 內 + 生 + 長 · hướng + nội + sanh + trường nghĩa thành phần: hướng + nội + sanh + trường Nghĩa ViệtCihui mọc vào trong (móng tay...)