向內破裂

hướng nội phá liệt

Hán Việt: hướng nội phá liệt

Tổng quan

nổ tung vào trong

Cấu tạo: (hướng) + (nội) + (phá) + (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nổ tung vào trong