向前傾斜 hướng tiền khuynh tà Hán Việt: hướng tiền khuynh tà Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 前 (tiền) + 傾 (khuynh) + 斜 (tà)Hán Việthướng tiền khuynh tàCấu tạo向 + 前 + 傾 + 斜 · hướng + tiền + khuynh + tà nghĩa thành phần: hướng + tiền + khuynh + tà Nghĩa EngCihui leforward