向前同化

hướng tiền đồng hóa

Hán Việt: hướng tiền đồng hóa

Tổng quan

Cấu tạo: 向 (hướng) + 前 (tiền) + 同 (đồng) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồng hóa tiến
  • Biên soạn 向前同化 iàngqián tónghuà n. <lg.> progressive assimilation

Eng

  • Cihui 向前同化 iàngqián tónghuà n. <lg.> progressive assimilation

Từ liên quan

Gần nghĩa

同化不良 · 同化作用 · 同化力的 · 同化政策 · 向前倾跌 · 向前看的 · 向前移动 · 向前翻腾