向前引用 hướng tiền dẫn dụng Hán Việt: hướng tiền dẫn dụng Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 前 (tiền) + 引 (dẫn) + 用 (dụng)Hán Việthướng tiền dẫn dụngCấu tạo向 + 前 + 引 + 用 · hướng + tiền + dẫn + dụng nghĩa thành phần: hướng + tiền + dẫn + dụng Nghĩa EngCihui Forward Quoted