向前看的

hướng tiền khán đích

Hán Việt: hướng tiền khán đích

Tổng quan

liên quan đến tương lai; có những quan điểm hiện đại; tiên tiến

Cấu tạo: 向 (hướng) + 前 (tiền) + 看 (khán) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hướng về tương lai

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi forward-looking

Từ liên quan

Gần nghĩa

向前倾跌 · 向前移动 · 向前翻腾 · 向前进的 · 向前方 · 向前倾斜 · 向前同化 · 向前引用