向前看的

hướng tiền khán đích

Hán Việt: hướng tiền khán đích

Tổng quan

liên quan đến tương lai; có những quan điểm hiện đại; tiên tiến

Cấu tạo: (hướng) + (tiền) + (khán) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui liên quan đến tương lai; có những quan điểm hiện đại; tiên tiến