向前翻腾

xiàng qián fān ténghướng tiền phiên đằng

Hán Việt: hướng tiền phiên đằng · Pinyin: xiàng qián fān téng

Tổng quan

lộn nhào về phía trước

Cấu tạo: 向 (hướng) + 前 (tiền) + 翻 (phiên) + 騰 (đằng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lộn nhào

Từ liên quan

Gần nghĩa

向前倾跌 · 向前看的 · 向前移动 · 向前进的 · 向前方 · 向前倾斜 · 向前同化 · 向前引用