向前蠕動 hướng tiền nhuyễn động Hán Việt: hướng tiền nhuyễn động Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 前 (tiền) + 蠕 (nhuyễn) + 動 (động)Hán Việthướng tiền nhuyễn độngCấu tạo向 + 前 + 蠕 + 動 · hướng + tiền + nhuyễn + động nghĩa thành phần: hướng + tiền + nhuyễn + động Nghĩa EngCihui inch along