向右轉地 hướng hữu chuyển địa Hán Việt: hướng hữu chuyển địa Tổng quan theo chiều kim đồng hồ Cấu tạo: 向 (hướng) + 右 (hữu) + 轉 (chuyển) + 地 (địa)Hán Việthướng hữu chuyển địaCấu tạo向 + 右 + 轉 + 地 · hướng + hữu + chuyển + địa nghĩa thành phần: hướng + hữu + chuyển + địa Nghĩa ViệtCihui theo chiều kim đồng hồ