向後兼容 hướng hậu kiêm dung Hán Việt: hướng hậu kiêm dung Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 後 (hậu) + 兼 (kiêm) + 容 (dung)Hán Việthướng hậu kiêm dungCấu tạo向 + 後 + 兼 + 容 · hướng + hậu + kiêm + dung nghĩa thành phần: hướng + hậu + kiêm + dung Nghĩa EngCihui backward compatibility