向後方的
hướng hậu phương đích
Hán Việt: hướng hậu phương đích
Tổng quan
phía sau, (quân sự), (như) rearguard, ở sau, ở phía sau, (như) rearwards
Nghĩa
Việt
- Cihui phía sau, (quân sự), (như) rearguard, ở sau, ở phía sau, (như) rearwards