向器官的 hướng khí quan đích Hán Việt: hướng khí quan đích Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 器 (khí) + 官 (quan) + 的 (đích)Hán Việthướng khí quan đíchCấu tạo向 + 器 + 官 + 的 · hướng + khí + quan + đích nghĩa thành phần: hướng + khí + quan + đích Nghĩa EngCihui organotropic