向器官的

hướng khí quan đích

Hán Việt: hướng khí quan đích

Tổng quan

Cấu tạo: 向 (hướng) + 器 (khí) + 官 (quan) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hướng cơ quan

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi organotropic

Eng

  • Cihui organotropic