向地性的 hướng địa tính đích Hán Việt: hướng địa tính đích Tổng quan (thực vật học) hướng đất Cấu tạo: 向 (hướng) + 地 (địa) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việthướng địa tính đíchCấu tạo向 + 地 + 性 + 的 · hướng + địa + tính + đích nghĩa thành phần: hướng + địa + tính + đích Nghĩa ViệtCihui (thực vật học) hướng đất