向外延伸 hướng ngoại duyên thân Hán Việt: hướng ngoại duyên thân Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 外 (ngoại) + 延 (duyên) + 伸 (thân)Hán Việthướng ngoại duyên thânCấu tạo向 + 外 + 延 + 伸 · hướng + ngoại + duyên + thân nghĩa thành phần: hướng + ngoại + duyên + thân Nghĩa EngCihui stretch out