向外擴張 hướng ngoại khoách trương Hán Việt: hướng ngoại khoách trương Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 外 (ngoại) + 擴 (khoách) + 張 (trương)Hán Việthướng ngoại khoách trươngCấu tạo向 + 外 + 擴 + 張 · hướng + ngoại + khoách + trương nghĩa thành phần: hướng + ngoại + khoách + trương Nghĩa EngCihui explode outward