向外轉動

xiàng wài zhuǎn dòng hướng ngoại chuyển động

Hán Việt: hướng ngoại chuyển động · Pinyin: xiàng wài zhuǎn dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (hướng) + (ngoại) + (chuyển) + (động)