向天空的 hướng thiên không đích Hán Việt: hướng thiên không đích Tổng quan lên trời, về phía bầu trời Cấu tạo: 向 (hướng) + 天 (thiên) + 空 (không) + 的 (đích)Hán Việthướng thiên không đíchCấu tạo向 + 天 + 空 + 的 · hướng + thiên + không + đích nghĩa thành phần: hướng + thiên + không + đích Nghĩa ViệtCihui lên trời, về phía bầu trời