向天而唾

xiàng tiān ér tuò hướng thiên nhi thóa

Hán Việt: hướng thiên nhi thóa · Pinyin: xiàng tiān ér tuò

Tổng quan

Cấu tạo: (hướng) + (thiên) + (nhi) + (thóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仰头向着天吐唾沫,唾沫还是落在自己的脸上。比喻本来想损害别人,结果受害的还是自己。