向太陽地 hướng thái dương địa Hán Việt: hướng thái dương địa Tổng quan về phía mặt trời Cấu tạo: 向 (hướng) + 太 (thái) + 陽 (dương) + 地 (địa)Hán Việthướng thái dương địaCấu tạo向 + 太 + 陽 + 地 · hướng + thái + dương + địa nghĩa thành phần: hướng + thái + dương + địa Nghĩa ViệtCihui về phía mặt trời