向實體性 hướng thật thể tính Hán Việt: hướng thật thể tính Tổng quan tính hướng tiếp xúc thể rắn Cấu tạo: 向 (hướng) + 實 (thật) + 體 (thể) + 性 (tính)Hán Việthướng thật thể tínhCấu tạo向 + 實 + 體 + 性 · hướng + thật + thể + tính nghĩa thành phần: hướng + thật + thể + tính Nghĩa ViệtCihui tính hướng tiếp xúc thể rắn