嚮導公司

hưởng đạo công ti

Hán Việt: hưởng đạo công ti

Tổng quan

Cấu tạo: (hưởng) + (đạo) + (công) + (ti)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 向導公司 iàngdǎo gōngsī p.w. tourguide company M:¹jiā