向左填充 hướng tả điền sung Hán Việt: hướng tả điền sung Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 左 (tả) + 填 (điền) + 充 (sung)Hán Việthướng tả điền sungCấu tạo向 + 左 + 填 + 充 · hướng + tả + điền + sung nghĩa thành phần: hướng + tả + điền + sung Nghĩa EngCihui Fill Left