向延髓的 hướng duyên tủy đích Hán Việt: hướng duyên tủy đích Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 延 (duyên) + 髓 (tủy) + 的 (đích)Hán Việthướng duyên tủy đíchCấu tạo向 + 延 + 髓 + 的 · hướng + duyên + tủy + đích nghĩa thành phần: hướng + duyên + tủy + đích Nghĩa EngCihui bulbopetal