向後彎曲 hướng hậu loan khúc Hán Việt: hướng hậu loan khúc Tổng quan (y học) sự ngả ra sau (dạ con) Cấu tạo: 向 (hướng) + 後 (hậu) + 彎 (loan) + 曲 (khúc)Hán Việthướng hậu loan khúcCấu tạo向 + 後 + 彎 + 曲 · hướng + hậu + loan + khúc nghĩa thành phần: hướng + hậu + loan + khúc Nghĩa ViệtCihui (y học) sự ngả ra sau (dạ con)