向心結構 hướng tâm kết cấu Hán Việt: hướng tâm kết cấu Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 心 (tâm) + 結 (kết) + 構 (cấu)Hán Việthướng tâm kết cấuCấu tạo向 + 心 + 結 + 構 · hướng + tâm + kết + cấu nghĩa thành phần: hướng + tâm + kết + cấu Nghĩa EngCihui 向心結構 iàngxīn jiégòu n. 1. endocentric structure 2. <lg.> endocentric construction