向無此例 hướng vô thử lệ Hán Việt: hướng vô thử lệ Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 無 (vô) + 此 (thử) + 例 (lệ)Hán Việthướng vô thử lệCấu tạo向 + 無 + 此 + 例 · hướng + vô + thử + lệ nghĩa thành phần: hướng + vô + thử + lệ Nghĩa EngCihui 向無此例 iàngwúcǐlì f.e. has no precedence