向日葵素 hướng nhật quỳ tố Hán Việt: hướng nhật quỳ tố Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 日 (nhật) + 葵 (quỳ) + 素 (tố)Hán Việthướng nhật quỳ tốCấu tạo向 + 日 + 葵 + 素 · hướng + nhật + quỳ + tố nghĩa thành phần: hướng + nhật + quỳ + tố Nghĩa EngCihui heliotropin