嚮明而治 xiàng míng ér zhì · hưởng minh nhi trì Hán Việt: hưởng minh nhi trì · Pinyin: xiàng míng ér zhì Tổng quan Cấu tạo: 嚮 (hưởng) + 明 (minh) + 而 (nhi) + 治 (trì)Pinyinxiàng míng ér zhìHán Việthưởng minh nhi trìCấu tạo嚮 + 明 + 而 + 治 · hưởng + minh + nhi + trì nghĩa thành phần: hưởng + minh + nhi + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 向明:天将要亮了;治:治理。形容勤于政事。