向月飛行 hướng nguyệt phi hành Hán Việt: hướng nguyệt phi hành Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 月 (nguyệt) + 飛 (phi) + 行 (hành)Hán Việthướng nguyệt phi hànhCấu tạo向 + 月 + 飛 + 行 · hướng + nguyệt + phi + hành nghĩa thành phần: hướng + nguyệt + phi + hành Nghĩa EngCihui moonflight