向某人保證

hướng mỗ nhân bảo chứng

Hán Việt: hướng mỗ nhân bảo chứng

Tổng quan

Cấu tạo: (hướng) + (mỗ) + (nhân) + (bảo) + (chứng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui give sb one's word