向某人借錢 hướng mỗ nhân tá tiễn Hán Việt: hướng mỗ nhân tá tiễn Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 借 (tá) + 錢 (tiễn)Hán Việthướng mỗ nhân tá tiễnCấu tạo向 + 某 + 人 + 借 + 錢 · hướng + mỗ + nhân + tá + tiễn nghĩa thành phần: hướng + mỗ + nhân + tá + tiễn Nghĩa EngCihui brace sb for loan